canh phòng
Định nghĩa
- Động từ:
- Giữ gìn, bảo vệ một khu vực hoặc đối tượng nào đó bằng cách quan sát, theo dõi liên tục để phòng ngừa sự xâm nhập, tấn công hoặc sự cố. Hành động này thường mang tính chất cảnh giác cao, có tổ chức và được thực hiện bởi lực lượng có trách nhiệm.
- Theo dõi, giám sát chặt chẽ một tình huống hoặc hiện tượng để kịp thời ứng phó. Nghĩa này nhấn mạnh sự chú ý liên tục để phát hiện và ngăn chặn rủi ro.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bộ đội đang canh phòng nghiêm ngặt tại các cửa khẩu biên giới.
- Công nhân được giao nhiệm vụ canh phòng đê điều trong mùa mưa lũ.
- Chúng ta phải luôn canh phòng trước những âm mưu phá hoại của các thế lực thù địch.
Các cách sử dụng nâng cao
"canh phòng cẩn mật": giữ gìn, bảo vệ với mức độ cảnh giác và các biện pháp an ninh rất chặt chẽ, tỉ mỉ.
- Lực lượng an ninh canh phòng cẩn mật khu vực diễn ra hội nghị quốc tế.
"tinh thần canh phòng": ý thức luôn sẵn sàng, cảnh giác để bảo vệ an ninh, trật tự.
- Mọi công dân cần nâng cao tinh thần canh phòng trước các thông tin xấu, độc trên mạng xã hội.
Biến thể và từ gần giống
- Canh gác (động từ): có nghĩa tương tự, chỉ việc đứng gác, bảo vệ tại một vị trí cụ thể. "Canh phòng" thường bao hàm phạm vi rộng và tính chiến lược hơn "canh gác".
- Bảo vệ (động từ): nghĩa rộng hơn, chỉ việc giữ cho an toàn, không bị xâm hại.
- Giám sát (động từ): tập trung vào việc theo dõi, quan sát để kiểm soát hoạt động.
- Phòng thủ (động từ): chuẩn bị sẵn sàng để chống lại sự tấn công, thiên về chiến lược quân sự.
Từ đồng nghĩa
- Trông nom, giữ gìn, đề phòng, cảnh giới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Canh phòng - canh giữ: thường đi đôi để nhấn mạnh hai nhiệm vụ: theo dõi (canh phòng) và bảo vệ tại chỗ (canh giữ).
- Nhiệm vụ của đơn vị là canh phòng, canh giữ toàn bộ khu vực sân bay.
Thành ngữ liên quan
- "Canh phòng như giữ thành": ví việc canh phòng cẩn thận, chặt chẽ như việc giữ gìn một thành trì quan trọng, không cho kẻ địch xâm nhập.
- Với những tài liệu mật này, anh phải canh phòng như giữ thành.